apartment house

apartment house

A family lives in a cozy apartment house near the park.

Định nghĩa

Danh từ: Tòa nhà chung (một tòa nhà được chia thành nhiều căn hộ riêng biệt để cho thuê hoặc bán).

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà chung mớigóc phố hai mươi căn hộ.)
  • (Họ chuyển vào một tòa nhà chung gần trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apartment house" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc hành chính, tương đương với "apartment building" trong tiếng Anh Mỹ.
  • Phân biệt với "apartment complex": "apartment house" chỉ một tòa nhà đơn lẻ, trong khi "apartment complex" một khu phức hợp gồm nhiều tòa nhà chung .
Biến thể từ gần giống
  • Apartment building (danh từ): tòa nhà chung (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).

    • The old apartment building was renovated last year. (Tòa nhà chung đã được cải tạo vào năm ngoái.)
  • High-rise apartment (danh từ): chung cao tầng.

    • They live in a high-rise apartment with a great view. (Họ sống trong một chung cao tầng với tầm nhìn tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenement house: nhà cho thuê (thường chỉ các tòa nhà , nhiều căn hộ nhỏ, đặc biệtkhu vực đô thị).
  • Block of flats: cụm từ dùng trong tiếng Anh Anh, tương đương với "apartment building".
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Việt, "apartment house" thường được dịch "nhà chung " hoặc "tòa nhà chung ". Từ "chung " đã bao hàm ý nghĩa của nhiều căn hộ trong cùng một tòa nhà.
  • Không nên nhầm lẫn với "apartment" (căn hộ) - đây một đơn vị riêng lẻ bên trong tòa nhà.